Hướng dẫn cách tính án phí khởi kiện tranh chấp hợp đồng, tiền tạm ứng án phí, nghĩa vụ chịu án phí và các chi phí tố tụng khác
Án phí là một trong những khoản chi phí doanh nghiệp và cá nhân cần dự kiến trước khi khởi kiện tranh chấp hợp đồng tại Tòa án. Mức án phí không được áp dụng giống nhau cho mọi vụ việc mà phụ thuộc vào loại tranh chấp, giá trị yêu cầu, kết quả giải quyết và nghĩa vụ của từng bên.
Trong giai đoạn nộp đơn, người khởi kiện thường phải nộp tiền tạm ứng án phí. Sau khi xét xử, Tòa án sẽ xác định chính thức bên nào phải chịu án phí và số tiền cụ thể trong bản án hoặc quyết định giải quyết vụ việc.
Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh hỗ trợ khách hàng xác định giá trị tranh chấp, dự tính án phí, chuẩn bị hồ sơ khởi kiện và đại diện bảo vệ quyền lợi trong các vụ án tranh chấp hợp đồng.
Xem thêm về: luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng

Án phí khởi kiện tranh chấp hợp đồng là gì?
Án phí khởi kiện tranh chấp hợp đồng là khoản tiền mà đương sự phải nộp vào ngân sách nhà nước theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án.
Án phí cần được phân biệt với tiền tạm ứng án phí:
- Tiền tạm ứng án phí là khoản người khởi kiện, người phản tố hoặc người có yêu cầu độc lập phải nộp trong quá trình Tòa án xem xét thụ lý yêu cầu;
- Án phí là nghĩa vụ tài chính được Tòa án xác định chính thức khi giải quyết vụ án;
- Số tiền tạm ứng đã nộp sẽ được đối trừ vào nghĩa vụ án phí;
- Nếu người đã nộp tạm ứng không phải chịu án phí hoặc chỉ phải chịu một phần, khoản chênh lệch được hoàn trả theo quyết định của Tòa án.
Việc nộp tiền tạm ứng án phí không có nghĩa người khởi kiện chắc chắn phải chịu toàn bộ án phí sau khi vụ án kết thúc.
Tranh chấp hợp đồng áp dụng án phí dân sự hay án phí kinh doanh thương mại?
Trước khi tính án phí, cần xác định vụ án thuộc nhóm tranh chấp dân sự hay tranh chấp kinh doanh, thương mại.
Không nên chỉ căn cứ vào tên gọi của hợp đồng. Tòa án sẽ xem xét chủ thể giao kết, mục đích giao dịch, nội dung nghĩa vụ và bản chất pháp lý của tranh chấp.
Ví dụ, hợp đồng thuê nhà giữa hai cá nhân nhằm mục đích cư trú thường là quan hệ dân sự. Trong khi đó, hợp đồng thuê kho bãi giữa hai doanh nghiệp để phục vụ hoạt động kinh doanh có thể được xác định là tranh chấp kinh doanh, thương mại.
Xem thêm: căn cứ tính án phí
Án phí không có giá ngạch và án phí có giá ngạch
Án phí không có giá ngạch
Án phí không có giá ngạch được áp dụng đối với vụ án mà yêu cầu của đương sự không phải là một số tiền hoặc không thể xác định được bằng một số tiền cụ thể.
Ví dụ:
- Yêu cầu tuyên bố chấm dứt hợp đồng;
- Yêu cầu buộc bàn giao tài liệu;
- Yêu cầu buộc thực hiện một nghĩa vụ không xác định được giá trị bằng tiền;
- Yêu cầu xác định hiệu lực của hợp đồng mà không kèm theo yêu cầu giải quyết tài sản.
Nếu vụ án vừa có yêu cầu không có giá ngạch vừa có yêu cầu thanh toán tiền, Tòa án có thể phải xem xét án phí tương ứng với từng yêu cầu.
Án phí có giá ngạch
Án phí có giá ngạch được tính căn cứ vào giá trị tài sản hoặc số tiền đang tranh chấp.
Các yêu cầu thường phải chịu án phí có giá ngạch gồm:
- Yêu cầu thanh toán công nợ;
- Đòi lại tiền đặt cọc hoặc tiền tạm ứng;
- Yêu cầu hoàn trả vốn góp;
- Yêu cầu thanh toán tiền hàng hoặc phí dịch vụ;
- Yêu cầu phạt vi phạm;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại;
- Yêu cầu trả tiền lãi chậm thanh toán;
- Yêu cầu giao trả tài sản có thể xác định được giá trị.
Mức án phí sơ thẩm đối với tranh chấp hợp đồng thương mại
Đối với tranh chấp kinh doanh, thương mại có giá ngạch, án phí sơ thẩm được tính theo các mức sau:
Đối với tranh chấp kinh doanh, thương mại không có giá ngạch, mức án phí sơ thẩm là 3.000.000 đồng.
Mức án phí sơ thẩm đối với tranh chấp hợp đồng dân sự
Trường hợp tranh chấp hợp đồng được xác định là tranh chấp dân sự có giá ngạch, mức án phí được tính như sau:
Đối với tranh chấp dân sự không có giá ngạch, mức án phí sơ thẩm là 300.000 đồng.
Ví dụ cách tính án phí tranh chấp hợp đồng thương mại
Ví dụ 1: Khởi kiện đòi 200 triệu đồng
Doanh nghiệp A khởi kiện yêu cầu doanh nghiệp B thanh toán 200.000.000 đồng.
Mức án phí dự kiến:
200.000.000 đồng × 5% = 10.000.000 đồng.
Nếu toàn bộ yêu cầu của doanh nghiệp A được chấp nhận, doanh nghiệp B có thể phải chịu 10.000.000 đồng án phí sơ thẩm. Doanh nghiệp A được hoàn trả tiền tạm ứng án phí đã nộp, trừ trường hợp còn nghĩa vụ án phí đối với yêu cầu không được chấp nhận.
Ví dụ 2: Khởi kiện yêu cầu thanh toán 600 triệu đồng
Mức án phí dự kiến:
20.000.000 đồng + 4% × (600.000.000 đồng − 400.000.000 đồng)
Kết quả:
20.000.000 đồng + 8.000.000 đồng = 28.000.000 đồng.
Ví dụ 3: Giá trị tranh chấp là 5 tỷ đồng
Mức án phí dự kiến:
112.000.000 đồng + 0,1% × (5.000.000.000 đồng − 4.000.000.000 đồng)
Kết quả:
112.000.000 đồng + 1.000.000 đồng = 113.000.000 đồng.
Các phép tính trên chỉ nhằm minh họa. Số tiền án phí chính thức phụ thuộc vào yêu cầu được Tòa án chấp nhận, nghĩa vụ của từng bên và quyết định trong bản án.
Tiền tạm ứng án phí được tính như thế nào?
Đối với vụ án dân sự sơ thẩm không có giá ngạch, tiền tạm ứng án phí bằng mức án phí sơ thẩm không có giá ngạch tương ứng.
Đối với vụ án có giá ngạch, tiền tạm ứng án phí sơ thẩm thông thường bằng 50% mức án phí sơ thẩm dự tính theo giá trị tài sản có tranh chấp mà người khởi kiện yêu cầu giải quyết. Mức tạm ứng không được thấp hơn mức án phí sơ thẩm không có giá ngạch của loại vụ án tương ứng.
Ví dụ, doanh nghiệp khởi kiện đòi 600.000.000 đồng và án phí thương mại dự kiến là 28.000.000 đồng thì tiền tạm ứng án phí dự kiến là:
28.000.000 đồng × 50% = 14.000.000 đồng.
Mức tạm ứng cụ thể sẽ được xác định trong thông báo của Tòa án.
Thời hạn nộp tiền tạm ứng án phí
Sau khi nhận đơn và xác định vụ án thuộc thẩm quyền, Tòa án sẽ thông báo cho người khởi kiện thực hiện thủ tục nộp tiền tạm ứng án phí.
Theo thủ tục tố tụng thông thường, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được giấy báo của Tòa án, trừ trường hợp có lý do chính đáng hoặc thuộc diện được miễn, không phải nộp tiền tạm ứng án phí.
Sau khi nộp tiền, người khởi kiện cần giao lại biên lai hoặc tài liệu chứng minh việc nộp tiền cho Tòa án để làm căn cứ thụ lý.
Nếu không nộp đúng thời hạn và không có lý do chính đáng, đơn khởi kiện có thể bị trả lại.
Ai phải chịu án phí khi vụ án kết thúc?
Nguyên tắc chung là bên có yêu cầu không được Tòa án chấp nhận phải chịu án phí đối với phần yêu cầu không được chấp nhận.
Ví dụ, nguyên đơn yêu cầu bị đơn thanh toán 1 tỷ đồng nhưng Tòa án chỉ chấp nhận 700 triệu đồng. Khi đó:
- Bị đơn chịu án phí đối với nghĩa vụ 700 triệu đồng được chấp nhận;
- Nguyên đơn có thể phải chịu án phí đối với phần yêu cầu 300 triệu đồng không được chấp nhận.
Việc xác định án phí chính xác còn phụ thuộc từng yêu cầu cụ thể, cách Tòa án giải quyết tiền lãi, phạt vi phạm, bồi thường và yêu cầu phản tố.
Bị đơn có yêu cầu phản tố có phải nộp tạm ứng án phí không?
Có. Nếu bị đơn đưa ra yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn và yêu cầu này được Tòa án chấp nhận xem xét, bị đơn phải thực hiện nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí đối với yêu cầu phản tố, trừ trường hợp được miễn hoặc không phải nộp theo quy định.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đưa ra yêu cầu độc lập cũng phải nộp tiền tạm ứng án phí tương ứng với yêu cầu của mình.
Do đó, khi xây dựng chiến lược tố tụng, các bên cần phân biệt:
- Ý kiến phản bác yêu cầu của nguyên đơn;
- Yêu cầu phản tố của bị đơn;
- Yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Không phải mọi nội dung phản bác của bị đơn đều được xem là yêu cầu phản tố.
Hòa giải thành thì án phí được xử lý như thế nào?
Nếu các bên tự thỏa thuận được với nhau trước khi mở phiên tòa và được Tòa án công nhận, họ thường chỉ phải chịu 50% mức án phí sơ thẩm tương ứng.
Các bên có thể thống nhất người chịu án phí hoặc tỷ lệ phân chia án phí. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xác định nghĩa vụ theo quy định.
Hòa giải thành có thể giúp các bên:
- Giảm một phần án phí;
- Rút ngắn thời gian giải quyết;
- Chủ động xây dựng lộ trình thanh toán;
- Bảo mật thông tin kinh doanh;
- Duy trì quan hệ hợp tác;
- Hạn chế rủi ro thi hành án.
Tuy nhiên, nội dung thỏa thuận phải rõ ràng về số tiền, thời hạn thanh toán, trách nhiệm chậm thực hiện và phương án xử lý tài sản bảo đảm.
Rút đơn khởi kiện có được hoàn lại tiền tạm ứng án phí không?
Việc hoàn trả tiền tạm ứng án phí phụ thuộc vào thời điểm rút đơn, căn cứ đình chỉ vụ án và quyết định của Tòa án.
Trong một số trường hợp vụ án bị đình chỉ do nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện, tiền tạm ứng án phí có thể được hoàn trả. Tuy nhiên, nếu việc đình chỉ xuất phát từ căn cứ khác hoặc vụ án có yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập thì cách xử lý có thể khác.
Người khởi kiện nên kiểm tra hậu quả pháp lý trước khi rút đơn, đặc biệt là quyền khởi kiện lại và việc xử lý thời hiệu.
Án phí phúc thẩm tranh chấp hợp đồng
Nếu không đồng ý với bản án sơ thẩm, đương sự có quyền kháng cáo trong thời hạn luật định và phải nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm, trừ trường hợp được miễn.
Mức án phí phúc thẩm thông thường:
- Án phí dân sự phúc thẩm: 300.000 đồng;
- Án phí kinh doanh, thương mại phúc thẩm: 2.000.000 đồng.
Án phí phúc thẩm không được tính theo tỷ lệ phần trăm của giá trị tranh chấp. Nghĩa vụ chịu án phí phúc thẩm phụ thuộc vào kết quả xét xử đối với nội dung kháng cáo.
Án phí có bao gồm phí luật sư không?
Không. Án phí và phí luật sư là hai khoản hoàn toàn khác nhau.
Án phí được thu theo quy định pháp luật và nộp vào ngân sách nhà nước. Phí luật sư được xác định theo hợp đồng dịch vụ pháp lý giữa khách hàng và tổ chức hành nghề luật sư.
Ngoài án phí và phí luật sư, vụ án có thể phát sinh:
- Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ;
- Chi phí định giá tài sản;
- Chi phí giám định;
- Chi phí phiên dịch;
- Chi phí ủy thác tư pháp;
- Chi phí thu thập, sao chụp và hợp thức hóa tài liệu;
- Phí thi hành án;
- Chi phí thực hiện biện pháp khẩn cấp tạm thời;
- Chi phí đi lại và làm việc tại địa phương khác.
Việc Tòa án có buộc bên còn lại hoàn trả phí luật sư hay không phụ thuộc vào thỏa thuận, căn cứ yêu cầu, pháp luật áp dụng và đánh giá của cơ quan giải quyết. Không nên mặc nhiên cho rằng bên thắng kiện sẽ được hoàn trả toàn bộ phí luật sư.
Trường hợp nào được miễn hoặc giảm án phí?
Việc miễn, giảm án phí được áp dụng đối với các đối tượng và điều kiện cụ thể theo pháp luật. Doanh nghiệp thông thường không đương nhiên được miễn án phí chỉ vì đang gặp khó khăn tài chính.
Một số cá nhân thuộc nhóm được pháp luật bảo vệ có thể được xem xét miễn tiền tạm ứng án phí và án phí. Người gặp sự kiện bất khả kháng dẫn đến không đủ tài sản để nộp án phí có thể được xem xét giảm theo điều kiện, hồ sơ và thủ tục luật định.
Người đề nghị miễn hoặc giảm phải chuẩn bị đơn và tài liệu chứng minh phù hợp. Tòa án là cơ quan xem xét, quyết định việc chấp nhận hay không chấp nhận đề nghị.
Cách xác định giá trị tranh chấp để tính án phí
Giá trị tranh chấp không phải lúc nào cũng chỉ là khoản nợ gốc. Tùy nội dung đơn khởi kiện, giá trị yêu cầu có thể bao gồm:
- Tiền gốc chưa thanh toán;
- Tiền lãi chậm trả;
- Tiền phạt vi phạm;
- Khoản bồi thường thiệt hại;
- Giá trị tài sản yêu cầu hoàn trả;
- Giá trị phần nghĩa vụ yêu cầu tiếp tục thực hiện;
- Các khoản thanh toán khác có căn cứ.
Trước khi nộp đơn, người khởi kiện nên lập bảng tính riêng cho từng khoản yêu cầu, ghi rõ:
- Căn cứ hợp đồng;
- Căn cứ pháp luật;
- Thời gian tính;
- Công thức tính;
- Tài liệu chứng minh;
- Tổng số tiền yêu cầu.
Việc yêu cầu một số tiền lớn nhưng không có căn cứ hoặc chứng cứ có thể khiến người khởi kiện phải chịu án phí đối với phần yêu cầu bị bác.
Những sai lầm thường gặp khi dự tính án phí
Nhầm án phí dân sự với án phí kinh doanh, thương mại
Mức án phí không có giá ngạch của hai nhóm tranh chấp chênh lệch đáng kể. Việc phân loại sai có thể khiến doanh nghiệp dự tính không đúng khoản tạm ứng phải nộp.
Cho rằng người khởi kiện luôn phải chịu án phí
Người khởi kiện chỉ nộp tạm ứng trong giai đoạn đầu. Nghĩa vụ án phí chính thức phụ thuộc vào kết quả giải quyết vụ án.
Không tính án phí đối với phần yêu cầu bị bác
Nếu yêu cầu chỉ được chấp nhận một phần, nguyên đơn có thể phải chịu án phí đối với phần không được Tòa án chấp nhận.
Nhầm tiền tạm ứng án phí với toàn bộ chi phí vụ kiện
Ngoài án phí, vụ án có thể phát sinh phí luật sư, định giá, giám định, thẩm định và các khoản chi phí tố tụng khác.
Không dự tính chi phí cho yêu cầu phản tố
Bị đơn có yêu cầu phản tố cũng có thể phải nộp tiền tạm ứng án phí. Điều này cần được đưa vào kế hoạch tài chính và chiến lược tố tụng.
Chỉ quan tâm án phí mà không đánh giá khả năng thi hành
Án phí thấp hay cao không phải yếu tố duy nhất quyết định có nên khởi kiện. Người có quyền còn phải đánh giá tài sản, khả năng thanh toán và nguy cơ tẩu tán tài sản của bên vi phạm.
Luật sư hỗ trợ tính án phí và chi phí khởi kiện
Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh hỗ trợ khách hàng:
- Xác định tranh chấp thuộc lĩnh vực dân sự hay kinh doanh, thương mại;
- Xác định Tòa án có thẩm quyền;
- Kiểm tra thời hiệu khởi kiện;
- Xác định giá trị tranh chấp;
- Tính khoản nợ gốc, tiền lãi và phạt vi phạm;
- Dự tính tiền tạm ứng án phí;
- Đánh giá nghĩa vụ án phí theo từng phương án giải quyết;
- Chuẩn bị đơn khởi kiện và tài liệu chứng minh;
- Tư vấn yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập;
- Đại diện tham gia hòa giải và xét xử;
- Hỗ trợ thủ tục thi hành bản án.
Việc dự tính đúng án phí ngay từ đầu giúp khách hàng xây dựng yêu cầu khởi kiện hợp lý, chuẩn bị ngân sách và hạn chế rủi ro phải chịu án phí đối với những yêu cầu thiếu căn cứ.
Liên hệ luật sư tư vấn khởi kiện tranh chấp hợp đồng
Nếu doanh nghiệp hoặc cá nhân đang cần khởi kiện đòi nợ, yêu cầu thanh toán, phạt vi phạm hoặc bồi thường thiệt hại, hồ sơ nên được rà soát trước khi nộp tại Tòa án.
CÔNG TY LUẬT QUỐC TẾ SONG THỊNH
- Luật sư phụ trách: Luật sư Âu Trung Huê
- Văn phòng Võ Văn Kiệt – Phường An Đông, TP.HCM
- Văn phòng Phú Nhuận – Phường Cầu Kiệu, TP.HCM
- Hotline: 0945 076 879
- Email: [email protected]
- Website: luatsongthinh.com
Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh – Đồng hành cùng khách hàng trong quá trình thương lượng, khởi kiện và thi hành kết quả giải quyết tranh chấp.
Câu hỏi thường gặp
Khởi kiện đòi nợ 100 triệu đồng phải nộp bao nhiêu án phí?
Nếu là tranh chấp kinh doanh, thương mại có giá ngạch, án phí sơ thẩm dự kiến là 5% của 100 triệu đồng, tương đương 5 triệu đồng. Tiền tạm ứng án phí dự kiến bằng 50%, tương đương 2,5 triệu đồng, nhưng không được thấp hơn mức tối thiểu áp dụng đối với loại vụ án tương ứng. Mức cụ thể thực hiện theo thông báo của Tòa án.
Người thắng kiện có được hoàn lại tiền tạm ứng án phí không?
Nếu toàn bộ yêu cầu được chấp nhận và người khởi kiện không phải chịu án phí, khoản tiền tạm ứng đã nộp sẽ được hoàn trả. Nếu chỉ một phần yêu cầu được chấp nhận, việc hoàn trả hoặc đối trừ được thực hiện theo quyết định của Tòa án.
Tiền lãi có được tính vào giá trị tranh chấp không?
Nếu nguyên đơn yêu cầu Tòa án buộc bị đơn thanh toán tiền lãi thì khoản lãi này là một phần của yêu cầu khởi kiện và có thể được xem xét khi xác định nghĩa vụ án phí.
Có thể nộp đơn trước rồi nộp án phí sau không?
Có. Người khởi kiện nộp đơn và hồ sơ trước. Sau khi xem xét điều kiện thụ lý, Tòa án mới ban hành thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Người khởi kiện thực hiện việc nộp theo nội dung và thời hạn trong thông báo.
Bị đơn không có tiền nộp án phí thì có được miễn không?
Không phải trường hợp không có tiền nào cũng được miễn. Việc miễn hoặc giảm chỉ được xem xét nếu người đề nghị thuộc đúng đối tượng, đáp ứng điều kiện và cung cấp hồ sơ chứng minh theo quy định.
Phí luật sư có được cộng vào án phí không?
Không. Phí luật sư là khoản chi phí dịch vụ pháp lý theo hợp đồng giữa khách hàng và luật sư; án phí là khoản tiền được Tòa án xác định theo pháp luật.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo chung. Mức án phí và nghĩa vụ của từng bên cần được xác định theo yêu cầu cụ thể, giá trị tranh chấp, kết quả giải quyết và quyết định của Tòa án.
