Thành lập công ty vốn nước ngoài năm 2026: điều kiện sở hữu 100% vốn, hồ sơ, thủ tục IRC, ERC, thời gian và dịch vụ tư vấn pháp lý Song Thịnh.
Thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam năm 2026 cần đáp ứng những điều kiện nào? Người nước ngoài có được sở hữu 100% vốn doanh nghiệp không? Có bắt buộc phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi thành lập công ty không?
Đây là những vấn đề pháp lý quan trọng mà cá nhân, tổ chức nước ngoài cần tìm hiểu trước khi quyết định đầu tư vào Việt Nam.
Đặc biệt, Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026 đã có những thay đổi đáng chú ý về việc thành lập tổ chức kinh tế và thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư.
Trong bài viết này, Công Ty Luật Quốc Tế Song Thịnh phân tích toàn diện về điều kiện sở hữu vốn, ngành nghề được phép đầu tư, trình tự đăng ký doanh nghiệp, đăng ký dự án đầu tư, hồ sơ pháp lý và những vấn đề cần lưu ý theo quy định năm 2026.

1. Nhà đầu tư nước ngoài có được thành lập công ty tại Việt Nam không?
Có. Theo pháp luật Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài có thể thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật áp dụng.
Nhà đầu tư có thể lựa chọn các hình thức như:
- Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
- Thành lập doanh nghiệp liên doanh với nhà đầu tư Việt Nam.
- Góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam.
- Thực hiện dự án đầu tư theo các hình thức được pháp luật cho phép.
Khi lựa chọn thành lập doanh nghiệp mới, các loại hình thường được sử dụng gồm công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên và công ty cổ phần.
Tuy nhiên, quyền thành lập doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư được phép kinh doanh tất cả ngành nghề mà không cần đáp ứng điều kiện.
Việc xác định ngành nghề đầu tư và điều kiện tiếp cận thị trường phải được thực hiện trước khi chuẩn bị hồ sơ.
2. Người nước ngoài có được sở hữu 100% vốn công ty tại Việt Nam không?
Nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu 100% vốn điều lệ doanh nghiệp tại Việt Nam nếu ngành nghề dự kiến kinh doanh không bị hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài và đáp ứng các điều kiện pháp luật có liên quan.
Điều 8 Luật Đầu tư năm 2025 quy định nguyên tắc áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Theo đó, nhà đầu tư nước ngoài về nguyên tắc được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành nghề thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
2.1. Những ngành nghề có thể cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài
Tùy thuộc vào phạm vi kinh doanh cụ thể, nhiều hoạt động đầu tư có thể cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn doanh nghiệp, chẳng hạn:
Lĩnh vực công nghệ thông tin
- Lập trình phần mềm.
- Phát triển phần mềm.
- Tư vấn giải pháp công nghệ thông tin.
- Một số dịch vụ liên quan đến máy tính.
Lĩnh vực sản xuất công nghiệp
- Sản xuất hàng may mặc.
- Sản xuất sản phẩm cơ khí.
- Sản xuất linh kiện điện tử.
- Một số hoạt động sản xuất, gia công công nghiệp khác.
Lĩnh vực tư vấn và dịch vụ
- Một số hoạt động tư vấn quản lý doanh nghiệp.
- Một số dịch vụ hỗ trợ kinh doanh.
- Một số dịch vụ tư vấn kỹ thuật.
Lĩnh vực xuất nhập khẩu
Nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa phù hợp với phạm vi quyền kinh doanh và các điều kiện pháp luật áp dụng.
Cần phân biệt hoạt động xuất nhập khẩu với hoạt động phân phối bán buôn, bán lẻ và việc thành lập cơ sở bán lẻ.
Lưu ý: Danh sách trên chỉ mang tính định hướng. Việc có được sở hữu 100% vốn hay không phải căn cứ vào phân ngành cụ thể, phạm vi hoạt động, quốc tịch nhà đầu tư, điều ước quốc tế và pháp luật chuyên ngành.
2.2. Những ngành nghề hạn chế nhà đầu tư nước ngoài
Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm hai nhóm.
Nhóm thứ nhất: Ngành nghề chưa được tiếp cận thị trường
Đây là những hoạt động mà nhà đầu tư nước ngoài không được thực hiện đầu tư kinh doanh theo quy định tương ứng.
Ví dụ, một số hoạt động liên quan đến báo chí, khai thác thủy sản, dịch vụ điều tra và an ninh hoặc những hoạt động thuộc phạm vi hạn chế đặc biệt.
Nhóm thứ hai: Ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện
Một số ngành nghề thường cần đánh giá riêng về điều kiện tiếp cận thị trường gồm:
- Viễn thông.
- Quảng cáo.
- Vận tải và logistics.
- Dịch vụ phân phối và bán lẻ.
- Giáo dục.
- Bảo hiểm, ngân hàng, chứng khoán.
- Kinh doanh bất động sản.
- Một số dịch vụ chuyên môn có điều kiện.
Không phải tất cả ngành nghề thuộc nhóm này đều bắt buộc có tỷ lệ sở hữu nước ngoài dưới 100%.
Từng ngành có thể áp dụng những điều kiện khác nhau về tỷ lệ vốn, hình thức đầu tư, phạm vi kinh doanh, năng lực nhà đầu tư hoặc giấy phép chuyên ngành.
2.3. Khi nào bắt buộc phải có đối tác Việt Nam?
Không phải mọi trường hợp thành lập công ty vốn nước ngoài đều cần đối tác Việt Nam.
Nhà đầu tư có thể độc lập sở hữu doanh nghiệp nếu ngành nghề cho phép và đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Ngược lại, trong một số lĩnh vực, quy định tiếp cận thị trường có thể yêu cầu hình thức liên doanh hoặc sự tham gia của đối tác trong nước.
Trước khi quyết định hợp tác đầu tư, các bên cần xây dựng cơ chế rõ ràng về tỷ lệ vốn góp, quyền quản lý, phân chia lợi nhuận, chuyển nhượng vốn và giải quyết tranh chấp.
3. Điều kiện thành lập công ty vốn nước ngoài năm 2026
3.1. Điều kiện về ngành nghề kinh doanh
Nhà đầu tư phải xác định ngành nghề dự kiến hoạt động có được phép tiếp cận thị trường hay không.
Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư còn phải đáp ứng yêu cầu về giấy phép, năng lực chuyên môn, cơ sở vật chất, vốn hoặc điều kiện khác theo pháp luật.
3.2. Điều kiện về vốn đầu tư và vốn điều lệ
Pháp luật không quy định một mức vốn điều lệ tối thiểu chung cho mọi công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, đối với một số ngành nghề, pháp luật có thể quy định yêu cầu về vốn, ký quỹ hoặc năng lực tài chính.
Nhà đầu tư cần phân biệt:
Vốn điều lệ: Tổng giá trị phần vốn góp hoặc cổ phần theo quy định của loại hình doanh nghiệp.
Tổng vốn đầu tư: Nguồn vốn dự kiến sử dụng để thực hiện dự án đầu tư, có thể bao gồm vốn góp và vốn huy động.
Điều kiện tài chính chuyên ngành: Những yêu cầu riêng theo lĩnh vực hoạt động.
Việc đăng ký mức vốn cần phù hợp với quy mô kinh doanh thực tế và phương án triển khai dự án.
3.3. Điều kiện về trụ sở và địa điểm dự án
Doanh nghiệp phải đăng ký trụ sở hợp pháp tại Việt Nam.
Đối với dự án đầu tư có sử dụng địa điểm cụ thể, nhà đầu tư còn phải xem xét quyền sử dụng địa điểm, mục đích sử dụng đất, quy hoạch, điều kiện xây dựng và các giấy phép có liên quan.
3.4. Điều kiện về người đại diện theo pháp luật
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải có người đại diện theo pháp luật theo quy định Luật Doanh nghiệp.
Người nước ngoài có thể đảm nhiệm vai trò này nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật áp dụng.
Cần chú ý các vấn đề về cư trú, thẩm quyền đại diện, trách nhiệm quản lý và điều kiện lao động, xuất nhập cảnh nếu có.
4. Điểm mới quan trọng của Luật Đầu tư năm 2025 có hiệu lực năm 2026
Một thay đổi đáng chú ý liên quan đến trình tự thành lập công ty vốn nước ngoài là quy định tại khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15.
Theo quy định mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập tổ chức kinh tế để thực hiện dự án đầu tư trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, với điều kiện đáp ứng quy định về tiếp cận thị trường.
Đây là sự thay đổi quan trọng so với nguyên tắc thủ tục trước đây.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng ba vấn đề:
Một là, đăng ký thành lập doanh nghiệp và đăng ký dự án đầu tư là hai thủ tục có đối tượng quản lý khác nhau.
Hai là, quy định cho phép thành lập tổ chức kinh tế trước không đồng nghĩa với việc mọi dự án của nhà đầu tư nước ngoài đều được miễn IRC.
Ba là, trình tự thực hiện phải căn cứ vào tính chất dự án, điều kiện tiếp cận thị trường và các quy định hướng dẫn hiện hành.
Do đó, doanh nghiệp cần được tư vấn xác định trình tự phù hợp ngay từ đầu để tránh thực hiện sai thủ tục hoặc phát sinh thời gian điều chỉnh hồ sơ.
5. Thủ tục thành lập công ty vốn nước ngoài năm 2026
Quy trình thành lập công ty vốn nước ngoài có thể chia thành các bước cơ bản sau:
Bước 1. Kiểm tra điều kiện đầu tư và tỷ lệ sở hữu nước ngoài
Nhà đầu tư cần xác định:
- Quốc tịch và tư cách pháp lý của nhà đầu tư.
- Ngành nghề kinh doanh dự kiến.
- Điều kiện tiếp cận thị trường.
- Tỷ lệ sở hữu vốn được phép.
- Yêu cầu về đối tác Việt Nam nếu có.
- Điều kiện giấy phép chuyên ngành.
- Yêu cầu chấp thuận chủ trương đầu tư nếu thuộc trường hợp áp dụng.
Đây là bước quan trọng để lựa chọn phương án đầu tư phù hợp.
Bước 2. Lựa chọn loại hình doanh nghiệp
Nhà đầu tư có thể lựa chọn:
Công ty TNHH một thành viên: Phù hợp khi một cá nhân hoặc một tổ chức nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Phù hợp khi có nhiều nhà đầu tư góp vốn.
Công ty cổ phần: Phù hợp khi có từ ba cổ đông trở lên, dự kiến huy động vốn hoặc triển khai cơ cấu cổ phần.
Bước 3. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và tư cách nhà đầu tư, hồ sơ có thể bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên, cổ đông hoặc thông tin chủ sở hữu theo yêu cầu.
- Hộ chiếu, giấy tờ pháp lý của cá nhân liên quan.
- Giấy tờ pháp lý của tổ chức đầu tư nước ngoài.
- Văn bản cử hoặc ủy quyền người đại diện.
- Tài liệu về chủ sở hữu hưởng lợi trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu thuộc trường hợp phải có trong hồ sơ theo trình tự áp dụng.
- Các tài liệu khác theo quy định.
Giấy tờ được cấp tại nước ngoài có thể phải hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và chứng thực theo quy định, trừ trường hợp được miễn.
Bước 4. Thực hiện đăng ký doanh nghiệp và thủ tục đầu tư tương ứng
Nhà đầu tư tiến hành thủ tục đăng ký doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh có thẩm quyền.
Đồng thời, cần xác định dự án có thuộc trường hợp phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hay không.
Đối với dự án phải có IRC, hồ sơ đăng ký đầu tư có thể cần các tài liệu liên quan đến:
- Thông tin nhà đầu tư.
- Mục tiêu và quy mô dự án.
- Địa điểm thực hiện dự án.
- Tổng vốn đầu tư.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
- Tiến độ triển khai.
- Đề xuất dự án đầu tư.
- Các tài liệu pháp lý chuyên ngành có liên quan.
Một số dự án còn phải được chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc thực hiện thủ tục đặc thù trước khi triển khai.
Bước 5. Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là văn bản xác nhận thông tin đăng ký doanh nghiệp theo pháp luật doanh nghiệp.
Thời hạn giải quyết thủ tục đăng ký doanh nghiệp thông thường là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ.
Thời gian này không bao gồm việc chuẩn bị tài liệu, xử lý hồ sơ đầu tư, sửa đổi hồ sơ chưa hợp lệ hoặc xin giấy phép chuyên ngành.
Bước 6. Mở tài khoản ngân hàng và góp vốn
Sau khi thành lập, doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục ngân hàng phù hợp.
Tùy cấu trúc đầu tư, doanh nghiệp có thể phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp và thực hiện góp vốn theo quy định quản lý ngoại hối.
Nhà đầu tư cần tuân thủ thời hạn góp vốn và lưu giữ chứng từ chuyển vốn.
Bước 7. Hoàn tất thủ tục sau cấp phép
Các công việc có thể bao gồm:
- Thực hiện nghĩa vụ thuế ban đầu.
- Đăng ký và sử dụng hóa đơn điện tử.
- Tổ chức công tác kế toán.
- Thực hiện chế độ báo cáo đầu tư.
- Đăng ký lao động, bảo hiểm nếu phát sinh.
- Xin giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép hoạt động chuyên ngành.
- Thực hiện thủ tục liên quan đến lao động nước ngoài khi cần thiết.
Doanh nghiệp chỉ được thực hiện hoạt động thuộc ngành nghề có điều kiện khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật áp dụng.
6. Phân biệt Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Hai loại giấy chứng nhận này có chức năng pháp lý khác nhau.
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC): Ghi nhận thông tin đăng ký dự án đầu tư theo pháp luật đầu tư.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC): Xác nhận thông tin đăng ký doanh nghiệp theo pháp luật doanh nghiệp.
Do đó:
- Không phải doanh nghiệp có ERC là đương nhiên được miễn thủ tục IRC.
- Không phải có IRC là đã hoàn thành việc đăng ký doanh nghiệp.
- Việc cấp IRC và ERC phải được xác định theo từng trường hợp cụ thể.
Đặc biệt, pháp luật năm 2026 đã có thay đổi về trình tự thực hiện, nên nhà đầu tư không nên áp dụng máy móc quy trình cũ.
7. Thành lập công ty vốn nước ngoài mất bao lâu?
Thời gian thực hiện phụ thuộc vào ngành nghề, loại hình doanh nghiệp, tình trạng hồ sơ và các thủ tục đầu tư có liên quan.
Đối với hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hợp lệ, thời hạn xử lý thông thường là 03 ngày làm việc.
Tuy nhiên, tổng thời gian thành lập công ty vốn nước ngoài còn có thể bao gồm:
- Thời gian hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ.
- Thời gian chứng minh điều kiện tiếp cận thị trường.
- Thời gian thực hiện thủ tục đầu tư.
- Thời gian xin chấp thuận chủ trương đầu tư nếu có.
- Thời gian xin giấy phép chuyên ngành.
Vì vậy, việc cam kết thời gian hoàn thành cần căn cứ vào hồ sơ thực tế thay vì áp dụng một thời hạn chung cho tất cả nhà đầu tư.
8. Chi phí thành lập công ty vốn nước ngoài năm 2026
Chi phí thực hiện có thể gồm:
- Phí, lệ phí đăng ký theo quy định.
- Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật.
- Phí dịch vụ tư vấn và soạn hồ sơ pháp lý.
- Chi phí thuê địa điểm kinh doanh.
- Chi phí kế toán và tuân thủ thuế.
- Chi phí thực hiện giấy phép chuyên ngành nếu có.
Cần phân biệt vốn đầu tư, vốn điều lệ với chi phí sử dụng dịch vụ thành lập doanh nghiệp.
Để dự toán chính xác, nhà đầu tư nên xác định rõ ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu, nguồn vốn, địa điểm dự án và phạm vi dịch vụ pháp lý cần thực hiện.
9. Nhà đầu tư nước ngoài có thể mua lại 100% vốn doanh nghiệp Việt Nam không?
Ngoài hình thức thành lập công ty mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, thương vụ phải đáp ứng các quy định về:
- Điều kiện tiếp cận thị trường.
- Tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài.
- Trường hợp phải đăng ký việc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp.
- Quy định pháp luật doanh nghiệp.
- Quy định về cạnh tranh, đất đai và ngành nghề kinh doanh có điều kiện nếu có.
Trước khi nhận chuyển nhượng, cần tiến hành thẩm định pháp lý về đăng ký doanh nghiệp, công nợ, thuế, tài sản, hợp đồng, quyền sử dụng đất và các tranh chấp đang tồn tại.
10. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam
Đăng ký sai ngành nghề kinh doanh: Ngành nghề được lựa chọn không phù hợp với hoạt động thực tế hoặc điều kiện tiếp cận thị trường.
Không kiểm tra tỷ lệ sở hữu nước ngoài: Dẫn đến lựa chọn cơ cấu góp vốn không đáp ứng quy định.
Không xác định đúng nghĩa vụ IRC: Nhầm lẫn giữa thủ tục thành lập tổ chức kinh tế và thủ tục đăng ký dự án đầu tư.
Không kiểm tra pháp lý địa điểm kinh doanh: Sử dụng địa điểm không đáp ứng điều kiện hoạt động.
Góp vốn không đúng quy định: Không tuân thủ thời hạn, phương thức góp vốn hoặc quy định quản lý ngoại hối.
Thiếu giấy phép chuyên ngành: Doanh nghiệp đã có ERC nhưng triển khai hoạt động kinh doanh khi chưa đủ điều kiện.
Không thẩm định đối tác: Góp vốn hoặc mua doanh nghiệp mà chưa đánh giá các nghĩa vụ tài chính, thuế, hợp đồng và tranh chấp.
Việc kiểm tra pháp lý trước đầu tư giúp nhà đầu tư lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp, hạn chế rủi ro và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
11. Câu hỏi thường gặp về thành lập công ty vốn nước ngoài
Người nước ngoài có được thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam không?
Có. Nhà đầu tư được sở hữu 100% vốn điều lệ đối với các ngành nghề cho phép và phải đáp ứng các điều kiện có liên quan.
Thành lập công ty vốn nước ngoài có bắt buộc phải có đối tác Việt Nam không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Việc có cần đối tác trong nước hay không phụ thuộc vào ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường.
Có bắt buộc xin IRC trước khi thành lập công ty không?
Theo khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh IRC nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Tuy nhiên, vẫn cần xác định dự án có thuộc trường hợp phải cấp IRC hay không.
Người nước ngoài có thể thành lập công ty mà không trực tiếp đến Việt Nam không?
Trong một số trường hợp, nhà đầu tư có thể thực hiện thủ tục thông qua người đại diện được ủy quyền. Tuy nhiên, việc xác minh danh tính, hợp pháp hóa giấy tờ và mở tài khoản ngân hàng có thể phát sinh yêu cầu riêng.
Công ty vốn nước ngoài có bắt buộc phải đăng ký vốn tối thiểu không?
Không có một mức vốn điều lệ tối thiểu chung cho mọi ngành nghề. Một số hoạt động kinh doanh có điều kiện áp dụng yêu cầu vốn hoặc năng lực tài chính riêng.
Công ty vốn nước ngoài có được kinh doanh bán lẻ không?
Có thể được, tùy ngành hàng, phạm vi kinh doanh và điều kiện tiếp cận thị trường. Trong các trường hợp pháp luật quy định, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép lập cơ sở bán lẻ.
Người nước ngoài có được đứng tên giám đốc công ty không?
Có thể. Tuy nhiên, cần bảo đảm các quy định về quản lý doanh nghiệp, lao động, cư trú và điều kiện chuyên ngành có liên quan.
Nhà đầu tư nước ngoài có được chuyển lợi nhuận về nước không?
Nhà đầu tư có thể chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài sau khi đáp ứng các nghĩa vụ thuế, tài chính và quy định về ngoại hối có liên quan.
12. Căn cứ pháp lý về thành lập công ty vốn nước ngoài năm 2026
Văn bản pháp luật tham khảo
Việc thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật hiện hành, trong đó có:
1. Luật Đầu tư số 143/2025/QH15
Quy định về điều kiện tiếp cận thị trường, hình thức đầu tư, thành lập tổ chức kinh tế và thủ tục đăng ký đầu tư.
Xem văn bản chính thức: https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=216524&pageid=27160
2. Nghị định số 96/2026/NĐ-CP
Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư, bao gồm các quy định liên quan đến điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài.
Xem văn bản chính thức: https://vanban.chinhphu.vn/?classid=0&docid=217407&pageid=27160
3. Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp
Quy định về hồ sơ, trình tự và thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
Xem văn bản: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-dinh-168-2025-nd-cp-ve-dang-ky-doanh-nghiep-119250702175708554.htm
13. Dịch vụ tư vấn thành lập công ty vốn nước ngoài – Công Ty Luật Quốc Tế Song Thịnh
Việc thành lập công ty vốn nước ngoài không chỉ dừng lại ở thủ tục đăng ký doanh nghiệp mà còn liên quan trực tiếp đến điều kiện đầu tư, cơ cấu sở hữu, giấy phép kinh doanh và trách nhiệm tuân thủ pháp luật trong quá trình hoạt động.
CÔNG TY LUẬT QUỐC TẾ SONG THỊNH cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý cho cá nhân, tổ chức nước ngoài đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam.
Các dịch vụ pháp lý của Song Thịnh
- Tư vấn điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
- Tư vấn thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
- Tư vấn cơ cấu vốn, lựa chọn loại hình doanh nghiệp.
- Soạn thảo hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
- Tư vấn và thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh IRC.
- Tư vấn thủ tục cấp, thay đổi ERC.
- Tư vấn giấy phép kinh doanh trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, phân phối, bán lẻ và các ngành nghề có điều kiện.
- Tư vấn góp vốn, mua cổ phần, mua lại doanh nghiệp Việt Nam.
- Tư vấn pháp lý thường xuyên và giải quyết tranh chấp thương mại.
Liên hệ tư vấn đầu tư nước ngoài
CÔNG TY LUẬT QUỐC TẾ SONG THỊNH
SONG THINH INTERNATIONAL LAW FIRM
Địa chỉ: 176/39 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Điện thoại: 0945 076 879
Email: [email protected]
Website: https://luatsongthinh.com
Song Thịnh – Đồng hành pháp lý cùng nhà đầu tư trong quá trình gia nhập và phát triển kinh doanh tại Việt Nam.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất thông tin pháp lý chung, cập nhật đến ngày 17/10/2026. Việc áp dụng thủ tục và điều kiện đầu tư cần được xem xét theo hồ sơ, ngành nghề và tình trạng pháp lý cụ thể của từng nhà đầu tư.
