Luật sư hỗ trợ thương lượng Thương Lượng Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng, thu hồi công nợ và lập thỏa thuận bảo đảm khả năng thực hiện.
Khi tranh chấp hợp đồng phát sinh, khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài chưa chắc là lựa chọn đầu tiên và phù hợp nhất. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp vẫn có thể bảo vệ quyền lợi, thu hồi công nợ và duy trì quan hệ hợp tác thông qua thương lượng hoặc hòa giải.
Tuy nhiên, thương lượng hiệu quả không chỉ là gặp nhau để trao đổi hoặc tiếp tục chờ đợi đối tác hứa thanh toán. Doanh nghiệp cần xác định rõ quyền, nghĩa vụ, chứng cứ, giới hạn có thể nhượng bộ và cơ chế bảo đảm thực hiện kết quả đã thống nhất.
Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh cung cấp dịch vụ luật sư tư vấn và đại diện khách hàng thương lượng, hòa giải tranh chấp hợp đồng. Luật sư hỗ trợ rà soát hồ sơ, xác định yêu cầu, xây dựng phương án đàm phán và soạn thảo thỏa thuận có khả năng thực hiện trên thực tế.

Thương lượng giải quyết tranh chấp hợp đồng là gì?
Thương lượng là phương thức các bên trực tiếp trao đổi để tìm phương án giải quyết tranh chấp mà không bắt buộc phải có một bên thứ ba làm trung gian.
Các bên có thể thương lượng về:
- Xác nhận số tiền công nợ;
- Thời hạn và phương thức thanh toán;
- Tiền lãi do chậm thanh toán;
- Phạt vi phạm hợp đồng;
- Mức bồi thường thiệt hại;
- Gia hạn thời gian thực hiện nghĩa vụ;
- Tiếp tục hoặc chấm dứt hợp đồng;
- Hoàn trả tiền đặt cọc, tiền tạm ứng;
- Giao trả hàng hóa hoặc tài sản;
- Sửa chữa, thay thế hàng hóa;
- Điều chỉnh tiến độ công việc;
- Xử lý tài sản bảo đảm;
- Giải quyết hậu quả khi hợp đồng chấm dứt.
Thương lượng có thể được tiến hành trực tiếp giữa người đại diện của các bên hoặc thông qua luật sư, người đại diện theo ủy quyền.
Hòa giải thương mại là gì?
Hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận, trong đó hòa giải viên thương mại đóng vai trò trung gian hỗ trợ các bên tìm kiếm giải pháp.
Hòa giải viên không thay các bên ra phán quyết và không áp đặt kết quả. Quyết định cuối cùng vẫn thuộc về các bên tranh chấp.
Hòa giải thương mại có thể được thực hiện:
- Tại một tổ chức hòa giải thương mại;
- Với hòa giải viên thương mại vụ việc;
- Theo điều khoản hòa giải trong hợp đồng;
- Theo thỏa thuận được xác lập sau khi tranh chấp phát sinh;
- Trong quá trình vụ việc đang được xử lý bằng phương thức khác nếu pháp luật và thủ tục áp dụng cho phép.
Cơ sở pháp lý của Thương Lượng Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng và hòa giải thương mại
Điều 317 Luật Thương mại năm 2005 xác định các hình thức giải quyết tranh chấp trong thương mại gồm:
- Thương lượng giữa các bên;
- Hòa giải do cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được các bên thỏa thuận chọn làm trung gian;
- Giải quyết tại Trọng tài;
- Giải quyết tại Tòa án.
Hoạt động hòa giải thương mại được điều chỉnh trực tiếp bởi Nghị định số 22/2017/NĐ-CP.
Ngoài ra, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 còn quy định thủ tục yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án khi đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.
Phân biệt thương lượng và hòa giải thương mại
Khi nào nên ưu tiên thương lượng?
Thương lượng thường phù hợp khi:
- Các bên vẫn còn nhu cầu tiếp tục hợp tác;
- Bên vi phạm thừa nhận nghĩa vụ;
- Tranh chấp chủ yếu liên quan đến phương thức hoặc thời hạn thanh toán;
- Đối tác còn tài sản và khả năng thực hiện nghĩa vụ;
- Các bên muốn bảo mật thông tin;
- Giá trị tranh chấp chưa tương xứng với chi phí tố tụng;
- Tranh chấp có thể giải quyết bằng việc điều chỉnh tiến độ;
- Doanh nghiệp cần thu hồi tiền nhanh;
- Chứng cứ của cả hai bên đều có điểm chưa rõ;
- Việc ngừng hợp tác có thể gây thiệt hại lớn hơn.
Thương lượng cũng có thể được tiến hành trước hoặc trong quá trình khởi kiện. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên vì thương lượng mà bỏ qua thời hiệu hoặc không thực hiện những biện pháp cần thiết để bảo toàn chứng cứ.
Khi nào nên lựa chọn hòa giải thương mại?
Hòa giải thương mại phù hợp khi:
- Các bên không thể tự trao đổi trực tiếp;
- Quan hệ giữa các bên đã căng thẳng;
- Cần một người trung lập điều phối cuộc họp;
- Tranh chấp có nội dung kỹ thuật hoặc chuyên ngành;
- Các bên có khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa kinh doanh;
- Có nhiều yêu cầu cần được xử lý đồng thời;
- Doanh nghiệp muốn giữ bí mật nội dung tranh chấp;
- Các bên muốn xây dựng giải pháp linh hoạt hơn phán quyết;
- Một bên cần được hỗ trợ đánh giá khách quan về rủi ro;
- Các bên muốn có cơ sở yêu cầu công nhận kết quả hòa giải thành.
Khi nào không nên tiếp tục thương lượng kéo dài?
Doanh nghiệp nên cân nhắc dừng thương lượng và chuyển sang biện pháp tố tụng nếu:
- Đối tác liên tục hứa nhưng không thực hiện;
- Không chịu xác nhận công nợ;
- Không cung cấp lịch thanh toán cụ thể;
- Có dấu hiệu chuyển nhượng hoặc che giấu tài sản;
- Người đại diện né tránh làm việc;
- Doanh nghiệp đối tác ngừng hoạt động;
- Có nguy cơ hết thời hiệu khởi kiện;
- Bên vi phạm lợi dụng thương lượng để kéo dài thời gian;
- Đối tác yêu cầu tiếp tục giao hàng nhưng không thanh toán khoản cũ;
- Không chấp nhận bất kỳ biện pháp bảo đảm nào;
- Tiếp tục phủ nhận nghĩa vụ dù chứng cứ đã rõ;
- Có dấu hiệu gian dối hoặc chiếm dụng tài sản.
Một buổi thương lượng chỉ có giá trị khi tạo ra tiến triển thực tế. Nếu đối tác không thay đổi hành vi, doanh nghiệp cần áp dụng phương án mạnh hơn để bảo vệ quyền lợi.
Ưu điểm và hạn chế của thương lượng
Cần chuẩn bị gì trước khi thương lượng?
Rà soát toàn bộ hợp đồng
Luật sư cần kiểm tra:
- Chủ thể ký kết;
- Thẩm quyền của người ký;
- Quyền và nghĩa vụ của từng bên;
- Điều kiện thanh toán;
- Điều kiện nghiệm thu;
- Thời điểm phát sinh vi phạm;
- Điều khoản phạt vi phạm;
- Bồi thường thiệt hại;
- Điều khoản chấm dứt hợp đồng;
- Điều khoản giải quyết tranh chấp;
- Luật áp dụng;
- Thời hiệu khởi kiện.
Hệ thống hóa chứng cứ
Hồ sơ có thể gồm:
- Hợp đồng và phụ lục;
- Đơn đặt hàng;
- Báo giá;
- Biên bản giao nhận;
- Phiếu xuất kho;
- Vận đơn;
- Biên bản nghiệm thu;
- Hóa đơn;
- Chứng từ thanh toán;
- Sao kê ngân hàng;
- Biên bản đối chiếu công nợ;
- Email và tin nhắn;
- Thông báo vi phạm;
- Tài liệu chứng minh thiệt hại;
- Dữ liệu điện tử khác.
Xác định mục tiêu
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
- Kết quả tốt nhất mong muốn;
- Mức tối thiểu có thể chấp nhận;
- Nội dung nào không thể nhượng bộ;
- Thời hạn cuối cùng để đạt thỏa thuận;
- Phương án thay thế nếu thương lượng thất bại;
- Có yêu cầu tài sản bảo đảm hay không;
- Có tiếp tục hợp tác sau tranh chấp hay không.
Kiểm tra khả năng thực hiện của đối tác
Một thỏa thuận thanh toán sẽ thiếu ý nghĩa nếu đối tác không còn tài sản hoặc không có nguồn tiền thực hiện.
Trước khi đồng ý gia hạn, doanh nghiệp nên yêu cầu đối tác cung cấp phương án thanh toán cụ thể và biện pháp bảo đảm phù hợp.
Quy trình Thương Lượng Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng
Bước 1: Xác định hành vi vi phạm
Luật sư phân tích nghĩa vụ hợp đồng, thời điểm đến hạn, hành vi vi phạm và hậu quả phát sinh.
Bước 2: Tính toán yêu cầu
Các khoản yêu cầu cần được tách riêng:
- Nợ gốc;
- Tiền lãi;
- Phạt vi phạm;
- Bồi thường thiệt hại;
- Chi phí hợp lý;
- Giá trị tài sản phải hoàn trả.
Bước 3: Gửi thông báo yêu cầu
Thông báo cần thể hiện rõ:
- Căn cứ hợp đồng;
- Nghĩa vụ bị vi phạm;
- Số tiền hoặc công việc phải thực hiện;
- Thời hạn khắc phục;
- Địa điểm và phương thức thương lượng;
- Hậu quả nếu không thực hiện.
Bước 4: Chuẩn bị phương án đàm phán
Doanh nghiệp nên chuẩn bị nhiều phương án thay vì chỉ đưa ra một lựa chọn duy nhất.
Ví dụ:
- Thanh toán toàn bộ một lần;
- Thanh toán theo tiến độ;
- Thanh toán một phần và giao tài sản;
- Có bên thứ ba bảo lãnh;
- Thế chấp hoặc cầm cố tài sản;
- Tiếp tục cung cấp hàng hóa nhưng áp dụng cơ chế kiểm soát;
- Chấm dứt hợp đồng và quyết toán nghĩa vụ.
Bước 5: Tổ chức buổi thương lượng
Nội dung trao đổi cần tập trung vào nghĩa vụ, chứng cứ và phương án xử lý. Doanh nghiệp nên hạn chế tranh luận cảm tính hoặc đưa ra những phát ngôn bất lợi.
Bước 6: Lập biên bản
Kết quả cuộc họp phải được ghi nhận bằng văn bản, kể cả trường hợp chưa đạt được thỏa thuận cuối cùng.
Bước 7: Ký thỏa thuận giải quyết tranh chấp
Nếu thương lượng thành công, các bên ký văn bản xác định cụ thể nghĩa vụ và cơ chế xử lý vi phạm.
Bước 8: Theo dõi việc thực hiện
Luật sư theo dõi thời hạn, chứng từ thanh toán và điều kiện giải chấp hoặc chấm dứt nghĩa vụ.
Nội dung cần có trong biên bản Thương Lượng Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng
Biên bản nên bao gồm:
- Thời gian và địa điểm;
- Thông tin các bên;
- Người đại diện tham dự;
- Căn cứ đại diện hoặc ủy quyền;
- Hợp đồng đang tranh chấp;
- Tóm tắt nội dung tranh chấp;
- Ý kiến của từng bên;
- Nội dung đã thống nhất;
- Nội dung chưa thống nhất;
- Thời hạn thực hiện;
- Phương thức thanh toán;
- Biện pháp bảo đảm;
- Hậu quả nếu tiếp tục vi phạm;
- Cơ quan giải quyết nếu thương lượng thất bại;
- Chữ ký của người có thẩm quyền.
Nếu người tham dự không có thẩm quyền cam kết, biên bản có thể không đủ giá trị ràng buộc doanh nghiệp mà họ đại diện.
Thỏa thuận thanh toán công nợ cần quy định những gì?
Nên quy định rằng nếu một kỳ thanh toán bị vi phạm thì toàn bộ nghĩa vụ còn lại có thể trở thành đến hạn, nếu cách xử lý này phù hợp với thỏa thuận và pháp luật áp dụng.
Có nên giảm lãi hoặc tiền phạt để đạt thỏa thuận?
Việc giảm một phần lãi, tiền phạt hoặc khoản yêu cầu khác có thể được cân nhắc nếu giúp doanh nghiệp thu hồi nợ nhanh và giảm rủi ro tố tụng.
Tuy nhiên, chỉ nên chấp nhận giảm khi:
- Đối tác thanh toán một khoản tiền ngay;
- Có lịch thanh toán rõ ràng;
- Có tài sản bảo đảm;
- Có người thứ ba bảo lãnh;
- Đối tác cung cấp chứng cứ về nguồn tiền;
- Nghĩa vụ còn lại được xác nhận bằng văn bản;
- Việc giảm chỉ có hiệu lực sau khi hoàn thành nghĩa vụ;
- Nếu vi phạm, quyền yêu cầu ban đầu được bảo lưu phù hợp.
Không nên giảm ngay toàn bộ quyền lợi chỉ để đổi lấy một lời hứa không có bảo đảm.
Thương Lượng Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng có làm dừng thời hiệu khởi kiện không?
Việc các bên đang trao đổi, gặp gỡ hoặc thương lượng không đương nhiên làm dừng thời hiệu khởi kiện.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Thời điểm quyền lợi bị xâm phạm;
- Thời điểm nghĩa vụ đến hạn;
- Văn bản xác nhận công nợ;
- Việc thừa nhận nghĩa vụ;
- Việc thực hiện một phần nghĩa vụ;
- Các sự kiện ảnh hưởng đến thời hiệu theo pháp luật;
- Pháp luật chuyên ngành điều chỉnh tranh chấp.
Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tin nhắn “sẽ thanh toán sớm” để cho rằng vẫn còn thời gian khởi kiện.
Kết quả hòa giải thành có bắt buộc thi hành không?
Kết quả hòa giải thành thể hiện ý chí tự nguyện của các bên và có giá trị ràng buộc theo nội dung thỏa thuận.
Nếu một bên không thực hiện, bên còn lại có thể phải khởi kiện hoặc áp dụng cơ chế đã thỏa thuận để yêu cầu bảo vệ quyền lợi.
Trong trường hợp đáp ứng điều kiện của Bộ luật Tố tụng dân sự, các bên có thể yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án.
Quyết định công nhận của Tòa án có hiệu lực pháp luật và được thi hành theo pháp luật về thi hành án dân sự.
Điều kiện yêu cầu công nhận kết quả hòa giải thành
Việc công nhận không diễn ra tự động. Kết quả hòa giải cần đáp ứng các điều kiện luật định, trong đó phải xem xét:
- Các bên có đầy đủ năng lực hành vi;
- Các bên là người có quyền và nghĩa vụ đối với nội dung hòa giải;
- Việc hòa giải được thực hiện tự nguyện;
- Nội dung thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật;
- Không trái đạo đức xã hội;
- Không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba;
- Có văn bản về kết quả hòa giải thành;
- Đáp ứng trình tự yêu cầu công nhận.
Trước khi nộp đơn, luật sư cần kiểm tra hình thức văn bản, người ký, nội dung nghĩa vụ và Tòa án có thẩm quyền.
Thương lượng, Tòa án hay Trọng tài?
Vai trò của luật sư trong thương lượng và hòa giải
Luật sư có thể hỗ trợ khách hàng:
- Rà soát hợp đồng;
- Xác định hành vi vi phạm;
- Kiểm tra thời hiệu;
- Đánh giá chứng cứ;
- Tính toán nợ, lãi, phạt và thiệt hại;
- Soạn thông báo yêu cầu thực hiện nghĩa vụ;
- Xây dựng chiến lược thương lượng;
- Xác định giới hạn nhượng bộ;
- Đại diện tham gia buổi làm việc;
- Kiểm soát nội dung phát ngôn;
- Soạn biên bản thương lượng;
- Soạn thỏa thuận thanh toán;
- Tư vấn biện pháp bảo đảm;
- Theo dõi việc thực hiện;
- Chuẩn bị phương án khởi kiện nếu thương lượng thất bại;
- Hỗ trợ yêu cầu công nhận kết quả hòa giải thành.
Luật sư không chỉ giúp doanh nghiệp nói mạnh hơn mà quan trọng là giúp mỗi nội dung đề xuất có căn cứ và có khả năng thực hiện.
Quy trình dịch vụ tại Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh
Bước 1: Tiếp nhận và nghiên cứu hồ sơ
Khách hàng cung cấp hợp đồng, chứng từ thanh toán, biên bản giao nhận, nghiệm thu, công nợ và quá trình trao đổi.
Bước 2: Đánh giá quyền lợi và rủi ro
Luật sư xác định yêu cầu có căn cứ, điểm mạnh, điểm yếu, thời hiệu và khả năng thi hành.
Bước 3: Xây dựng phương án thương lượng
Phương án được xây dựng trên cơ sở mục tiêu thu hồi tài sản, chi phí, thời gian và nhu cầu tiếp tục hợp tác.
Bước 4: Gửi văn bản và tổ chức buổi làm việc
Luật sư soạn thông báo, yêu cầu đối tác phản hồi và đại diện khách hàng tham gia thương lượng hoặc hòa giải.
Bước 5: Soạn thỏa thuận
Kết quả được ghi nhận bằng văn bản, trong đó quy định rõ nghĩa vụ, thời hạn, bảo đảm và hậu quả vi phạm.
Bước 6: Theo dõi thực hiện hoặc chuyển sang tố tụng
Nếu đối tác thực hiện đúng, vụ việc được kết thúc. Nếu tiếp tục vi phạm, luật sư chuẩn bị hồ sơ khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài.
Vì sao nên lựa chọn Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh?
Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh tiếp cận việc thương lượng trên cơ sở:
- Đúng căn cứ pháp luật;
- Đánh giá đầy đủ chứng cứ;
- Xác định khả năng thanh toán;
- Kiểm soát thời hiệu;
- Có phương án tố tụng thay thế;
- Ưu tiên kết quả có thể thực hiện;
- Bảo vệ quan hệ kinh doanh khi còn cần thiết.
Với kinh nghiệm trong pháp lý doanh nghiệp, hợp đồng, bất động sản và tranh tụng, Luật sư Âu Trung Huê cùng đội ngũ Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh hỗ trợ khách hàng xử lý tranh chấp chủ động, chặt chẽ và phù hợp với từng hồ sơ.
Liên hệ luật sư thương lượng tranh chấp hợp đồng
Khi đối tác bắt đầu chậm thanh toán hoặc vi phạm hợp đồng, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ sớm. Thương lượng đúng thời điểm có thể giúp tiết kiệm chi phí và thu hồi tài sản nhanh hơn.
CÔNG TY LUẬT QUỐC TẾ SONG THỊNH
- Luật sư phụ trách: Luật sư Âu Trung Huê
- Văn phòng Võ Văn Kiệt – Phường An Đông, TP.HCM
- Văn phòng Phú Nhuận – Phường Cầu Kiệu, TP.HCM
- Hotline: 0945 076 879
- Email: [email protected]
- Website: luatsongthinh.com
Công ty Luật Quốc Tế Song Thịnh – Thương lượng có chiến lược, thỏa thuận có bảo đảm, bảo vệ quyền lợi trên thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Thương lượng có bắt buộc trước khi khởi kiện không?
Không phải mọi tranh chấp đều bắt buộc thương lượng trước khi khởi kiện. Tuy nhiên, cần kiểm tra hợp đồng có quy định một quy trình thương lượng bắt buộc hay không.
Đang thương lượng thì thời hiệu khởi kiện có dừng không?
Việc đang thương lượng không đương nhiên làm dừng thời hiệu. Doanh nghiệp cần kiểm tra thời điểm vi phạm và các sự kiện pháp lý ảnh hưởng đến thời hiệu.
Biên bản thương lượng có giá trị pháp lý không?
Biên bản có thể được sử dụng để ghi nhận diễn biến, sự thừa nhận nghĩa vụ và nội dung các bên đã thống nhất. Giá trị cụ thể phụ thuộc người ký, thẩm quyền và nội dung văn bản.
Có nên cho đối tác trả nợ thành nhiều đợt không?
Có thể nếu đối tác có khả năng thực hiện và lịch thanh toán được quy định rõ. Doanh nghiệp nên yêu cầu biện pháp bảo đảm hoặc cơ chế xử lý khi vi phạm một kỳ.
Luật sư có thể thay doanh nghiệp tham gia thương lượng không?
Luật sư có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền lợi hoặc người đại diện theo ủy quyền, tùy phạm vi công việc và văn bản ủy quyền.
Kết quả hòa giải thành có được cưỡng chế thi hành không?
Nếu được Tòa án công nhận theo thủ tục luật định, quyết định công nhận có hiệu lực và được thi hành theo pháp luật về thi hành án dân sự.
Nếu thương lượng thất bại thì phải làm gì?
Doanh nghiệp cần kiểm tra điều khoản giải quyết tranh chấp để lựa chọn khởi kiện tại Tòa án hoặc Trung tâm Trọng tài có thẩm quyền.
Có nên tiếp tục giao hàng khi đối tác còn nợ?
Việc tiếp tục giao hàng phải được đánh giá dựa trên công nợ, khả năng thanh toán, biện pháp bảo đảm và rủi ro tăng thêm. Không nên tiếp tục chỉ dựa vào lời hứa.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo chung. Phương án thương lượng và hòa giải phải được xây dựng trên cơ sở hợp đồng, chứng cứ và tình trạng cụ thể của từng vụ việc.
